primitif

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực primitif
/pʁi.mi.tif/
primitifs
/pʁi.mi.tif/
Giống cái primitive
/pʁi.mi.tiv/
primitives
/pʁi.mi.tiv/

primitif /pʁi.mi.tif/

  1. Nguyên thủy.
    Temps primitif — thời nguyên thủy
    Mœurs primitives — phong tục nguyên thủy
    Groupe primitif — (toán học) nhóm nguyên thủy
    couleurs primitives — màu cơ bản

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
primitif
/pʁi.mi.tif/
primitifs
/pʁi.mi.tif/

primitif /pʁi.mi.tif/

  1. Người nguyên thủy.
    Les primitifs d’Australie — những người nguyên thủy ở úc
  2. (Nghệ thuật) Họa sĩ nguyên thủy (trước thời Phục hưng).

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]