ím
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "im"
Tiếng Faroe
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Bắc Âu cổ ím.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ím gt (sinh cách số ít íms, số nhiều ím)
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Tày
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Thạch An – Tràng Định) IPA(ghi chú): [ʔim˧˥]
- (Trùng Khánh) IPA(ghi chú): [ʔim˦]
Tính từ
[sửa]ím