ømfintlig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | ømfintlig |
| gt | ømfintlig | |
| Số nhiều | ømfintlige | |
| Cấp | so sánh | ømfintligere |
| cao | ømfintligst | |
ømfintlig
- Nhạy cảm, dễ phản ứng.
- Jeg har ømfintlig hud.
- Seismografen er et ømfintlig instrument.
Từ dẫn xuất
- (0) ømfintlighet gđc: Sự nhạy cảm, dễ phản ứng.
- (0) overømfintlig: Có tính quá nhạy cảm, dễ bị dị ứng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ømfintlig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)