đát
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "dat"
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Pháp date de péremption.
Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗaːt˧˥ | ɗa̰ːk˩˧ | ɗaːk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗaːt˩˩ | ɗa̰ːt˩˧ | ||
Danh từ
[sửa]đát
- (chỉ có ở từ ghép) Ngày hết hạn.
- Đồng nghĩa: hạn, hạn sử dụng
Tiếng Tày
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Thạch An – Tràng Định) IPA(ghi chú): [ɗaːt̚˧˥]
- (Trùng Khánh) IPA(ghi chú): [ɗaːt̚˦]
Tính từ
[sửa]đát