Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Sami Skolt
Hiện/ẩn mục
Tiếng Sami Skolt
1.1
Từ nguyên
1.2
Danh từ
1.2.1
Biến tố
1.3
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
ǩeʹrjj
5 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Eesti
Kurdî
Malagasy
Polski
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Sami Skolt
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Sami nguyên thủy
*
kirjē
.
Danh từ
[
sửa
]
ǩeʹrjj
Sách
.
Biến tố
[
sửa
]
Biến tố
Danh cách
ǩeʹrjj
Sinh cách
ǩeeʹrj
số ít
số nhiều
Danh cách
ǩeʹrjj
ǩeeʹrj
Đối cách
ǩeeʹrj
ǩiiʹrjid
ǩeeʹrjid
Sinh cách
ǩeeʹrj
ǩiiʹrji
ǩeeʹrji
Nhập cách
ǩerjja
ǩiiʹrjid
ǩeeʹrjid
Định vị cách
ǩeeʹrjest
ǩiiʹrjin
ǩeeʹrjin
Cách kèm
ǩiiʹrjin
ǩeeʹrjin
ǩiiʹrjivuiʹm
ǩeeʹrjivuiʹm
Vô cách
ǩeeʹrjtää
ǩeeʹrjtaa
ǩiiʹrjitää
ǩiiʹrjitaa
ǩeeʹrjitää
ǩeeʹrjitaa
Cách cương vị
ǩeʹrjjen
Chiết phân cách
ǩeʹrjjed
Đọc thêm
[
sửa
]
Eino Koponen, Klaas Ruppel, Kirsti Aapala (biên tập viên) (
2002–2008
),
Álgu database: Cơ sở dữ liệu từ nguyên các ngôn ngữ Saami
, Helsinki
:
Viện Nghiên cứu ngôn ngữ Phần Lan
Thể loại
:
Từ kế thừa từ tiếng Sami nguyên thủy tiếng Sami Skolt
Từ dẫn xuất từ tiếng Sami nguyên thủy tiếng Sami Skolt
Mục từ tiếng Sami Skolt
Danh từ tiếng Sami Skolt
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
ǩeʹrjj
5 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài