Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Hy Lạp
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hy Lạp
1.1
Từ nguyên
1.2
Danh từ
1.2.1
Biến cách
1.2.2
Từ liên hệ
Đóng mở mục lục
παγάκι
9 ngôn ngữ (định nghĩa)
Ελληνικά
English
Eesti
Français
Malagasy
Polski
Sängö
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Hy Lạp
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
πάγος
(
págos
,
“
băng, đá
”
)
+
-άκι
(
-áki
,
“
giảm nhẹ nghĩa
”
)
Danh từ
[
sửa
]
παγάκι
(
pagáki
)
gt
(
số nhiều
παγάκια
)
Đá viên
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
παγάκι
số ít
số nhiều
danh cách
παγάκι
(
pagáki
)
παγάκια
(
pagákia
)
sinh cách
-
-
đối cách
παγάκι
(
pagáki
)
παγάκια
(
pagákia
)
hô cách
παγάκι
(
pagáki
)
παγάκια
(
pagákia
)
Từ liên hệ
xem:
πάγος
gđ
(
págos
,
“
băng, đá
”
)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Hy Lạp
Từ có hậu tố -άκι tiếng Hy Lạp
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Hy Lạp
Danh từ giống trung tiếng Hy Lạp
Danh từ tiếng Hy Lạp có biến cách như 'καφεδάκι'
Danh từ tiếng Hy Lạp thiếu dạng gen. số nhiều
el:Băng
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
παγάκι
9 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài