Bước tới nội dung

Азия

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Азія

Tiếng Bashkir

[sửa]
Wikipedia tiếng Bashkir có một bài viết về:
Азия.

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Nga А́зия (Ázija), từ tiếng Hy Lạp cổ Ἀσῐ́ᾱ (Asíā).

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [ˈä.zʲi.jä], [ˈä.zʲi.ʲä]
  • Tách âm: А‧зи‧я

Danh từ

[sửa]

Азия (Aziya)

  1. châu Á (lục địa nằm ở đông bán cầu, phía đông châu Âu, phía tây Thái Bình Dương và phía bắc Ấn Độ Dương)

Biến cách

[sửa]

Bản mẫu:ba-ndecl-v-sg

Từ phái sinh

[sửa]

Tiếng Bulgari

[sửa]
Азия

Từ nguyên

[sửa]

Cuối cùng từ tiếng Hy Lạp cổ Ἀσῐ́ᾱ (Asíā).

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [ˈazijɐ]
  • Âm thanh (tiếng Bulgari chuẩn):(tập tin)
  • Vần: -azijɐ
  • Âm tiết(ghi chú): А‧зи‧я
  • Tách âm(ghi chú): Азия

Danh từ riêng

[sửa]

А́зия (Ázija) gc (không biến cách, tính từ quan hệ азиа́тски)

  1. châu Á (lục địa nằm ở đông bán cầu, phía đông châu Âu, phía tây Thái Bình Dương và phía bắc Ấn Độ Dương)

Từ phái sinh

[sửa]
tính từ
danh từ

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Kazakh

[sửa]
Các dạng chữ viết thay thế
Ả Rập ازيا
Kirin Азия
Latinh Azia
Wikipedia tiếng Kazakh có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Nga А́зия (Ázija), từ tiếng Hy Lạp cổ Ἀσῐ́ᾱ (Asíā).

Danh từ riêng

[sửa]

Азия (Aziä)

  1. châu Á (lục địa nằm ở đông bán cầu, phía đông châu Âu, phía tây Thái Bình Dương và phía bắc Ấn Độ Dương)

Tiếng Kyrgyz

[sửa]
Wikipedia tiếng Kyrgyz có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Nga А́зия (Ázija), từ tiếng Hy Lạp cổ Ἀσῐ́ᾱ (Asíā).

Danh từ riêng

[sửa]

Азия (Aziya) (chính tả Ả Rập ازئيا)

  1. châu Á (lục địa nằm ở đông bán cầu, phía đông châu Âu, phía tây Thái Bình Dương và phía bắc Ấn Độ Dương)

Biến cách

[sửa]
Biến cách của Азия (chỉ có số ít)
số ít
(жекелик)
sỡ hữu →
cách ↓
ngôi thứ nhất
sô ít
(менин)
ngôi thứ hai
số ít không trang trọng
(сенин)
ngôi thứ hai
số ít trang trọng
(сиздин)
ngôi thứ ba
số ít/số nhiều
(анын/алардын)
ngôi thứ nhất
số nhiều
(биздин)
ngôi thứ hai
số nhiều không trang trọng
(силердин)
ngôi thứ hai
số nhiều trang trọng
(сиздердин)
danh cách (атооч) Азия
Aziya
Азиям
Aziyam
Азияң
Aziyaŋ
Азияңыз
Aziyaŋız
Азиясы
Aziyası
Азиябыз
Aziyabız
Азияңар
Aziyaŋar
Азияңыздар
Aziyaŋızdar
sinh cách (илик) Азиянын
Aziyanın
Азиямдын
Aziyamdın
Азияңдын
Aziyaŋdın
Азияңыздын
Aziyaŋızdın
Азиясынын
Aziyasının
Азиябыздын
Aziyabızdın
Азияңардын
Aziyaŋardın
Азияңыздардын
Aziyaŋızdardın
dữ cách (барыш) Азияга
Aziyaga
Азияма
Aziyama
Азияңа
Aziyaŋa
Азияңызга
Aziyaŋızga
Азиясына
Aziyasına
Азиябызга
Aziyabızga
Азияңарга
Aziyaŋarga
Азияңыздарга
Aziyaŋızdarga
đối cách (табыш) Азияны
Aziyanı
Азиямды
Aziyamdı
Азияңды
Aziyaŋdı
Азияңызды
Aziyaŋızdı
Азиясыны
Aziyasını
Азиябызды
Aziyabızdı
Азияңарды
Aziyaŋardı
Азияңыздарды
Aziyaŋızdardı
định vị cách (жатыш) Азияда
Aziyada
Азиямда
Aziyamda
Азияңда
Aziyaŋda
Азияңызда
Aziyaŋızda
Азиясында
Aziyasında
Азиябызда
Aziyabızda
Азияңарда
Aziyaŋarda
Азияңыздарда
Aziyaŋızdarda
ly cách (чыгыш) Азиядан
Aziyadan
Азиямдан
Aziyamdan
Азияңдан
Aziyaŋdan
Азияңыздан
Aziyaŋızdan
Азиясынан
Aziyasınan
Азиябыздан
Aziyabızdan
Азияңардан
Aziyaŋardan
Азияңыздардан
Aziyaŋızdardan

Tiếng Nga

[sửa]
Wikipedia tiếng Nga có một bài viết về:

Cách viết khác

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

А́зия (Ázija) gc vs (sinh cách А́зии, tính từ quan hệ азиа́тский)

  1. châu Á (lục địa nằm ở đông bán cầu, phía đông châu Âu, phía tây Thái Bình Dương và phía bắc Ấn Độ Dương)

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Bashkir: Азия (Aziya)
  • Tiếng Kazakh: Азия (Aziä)
  • Tiếng Kyrgyz: Азия (Aziya)
  • Tiếng Tuva: Азия (Aziya)

Tiếng Tuva

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Nga Азия (Azija).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Азия (Aziya) (đối cách xác định Азияны, số nhiều Азиялар)

  1. châu Á (lục địa nằm ở đông bán cầu, phía đông châu Âu, phía tây Thái Bình Dương và phía bắc Ấn Độ Dương)

Biến cách

[sửa]
Biến cách của Азия
Danh cách Азия
Aziya
Đối cách Азияны
Aziyanı
Số ít Số nhiều
Danh cách Азия
Aziya
Азиялар
Aziyalar
Sinh cách Азияның
Aziyanıñ
Азияларның
Aziyalarnıñ
Đối cách Азияны
Aziyanı
Азияларны
Aziyalarnı
Dữ cách Азияга
Aziyaga
Азияларга
Aziyalarga
Định vị cách Азияда
Aziyada
Азияларда
Aziyalarda
Ly cách Азиядан
Aziyadan
Азиялардан
Aziyalardan
Cách hoàn chỉnh I Азияже
Aziyaje
Азияларже
Aziyalarje
Cách hoàn chỉnh II Азиядыва
Aziyadıva
Азиялардыва
Aziyalardıva
Dạng sở hữu ngôi thứ nhất số ít của Азия
Danh cách Азиям
Aziyam
Đối cách Азиямны
Aziyamnı
Số ít Số nhiều
Danh cách Азиям
Aziyam
Азияларым
Aziyalarım
Sinh cách Азиямның
Aziyamnıñ
Азияларымның
Aziyalarımnıñ
Đối cách Азиямны
Aziyamnı
Азияларымны
Aziyalarımnı
Dữ cách Азиямга
Aziyamga
Азияларымга
Aziyalarımga
Định vị cách Азиямда
Aziyamda
Азияларымда
Aziyalarımda
Ly cách Азиямдан
Aziyamdan
Азияларымдан
Aziyalarımdan
Cách hoàn chỉnh I Азиямже
Aziyamje
Азияларымже
Aziyalarımje
Cách hoàn chỉnh II Азиямдыва
Aziyamdıva
Азияларымдыва
Aziyalarımdıva