Азия
Giao diện
Xem thêm: Азія
Tiếng Bashkir
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nga А́зия (Ázija), từ tiếng Hy Lạp cổ Ἀσῐ́ᾱ (Asíā).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Азия (Aziya)
- châu Á (lục địa nằm ở đông bán cầu, phía đông châu Âu, phía tây Thái Bình Dương và phía bắc Ấn Độ Dương)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- Урта Азия (Urta Aziya)
Tiếng Bulgari
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Cuối cùng từ tiếng Hy Lạp cổ Ἀσῐ́ᾱ (Asíā).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]А́зия (Ázija) gc (không biến cách, tính từ quan hệ азиа́тски)
- châu Á (lục địa nằm ở đông bán cầu, phía đông châu Âu, phía tây Thái Bình Dương và phía bắc Ấn Độ Dương)
Từ phái sinh
[sửa]tính từ
- азиа́тски (aziátski)
Tham khảo
[sửa]- Bản mẫu:R:bg:LexIt
- Bản mẫu:R:bg:PONS
- “Азия”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Chitanka, 2010
Tiếng Kazakh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nga А́зия (Ázija), từ tiếng Hy Lạp cổ Ἀσῐ́ᾱ (Asíā).
Danh từ riêng
[sửa]Азия (Aziä)
- châu Á (lục địa nằm ở đông bán cầu, phía đông châu Âu, phía tây Thái Bình Dương và phía bắc Ấn Độ Dương)
Tiếng Kyrgyz
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nga А́зия (Ázija), từ tiếng Hy Lạp cổ Ἀσῐ́ᾱ (Asíā).
Danh từ riêng
[sửa]Азия (Aziya) (chính tả Ả Rập ازئيا)
- châu Á (lục địa nằm ở đông bán cầu, phía đông châu Âu, phía tây Thái Bình Dương và phía bắc Ấn Độ Dương)
Biến cách
[sửa]| số ít (жекелик) | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| sỡ hữu → cách ↓ |
— | ngôi thứ nhất sô ít (менин) |
ngôi thứ hai số ít không trang trọng (сенин) |
ngôi thứ hai số ít trang trọng (сиздин) |
ngôi thứ ba số ít/số nhiều (анын/алардын) |
ngôi thứ nhất số nhiều (биздин) |
ngôi thứ hai số nhiều không trang trọng (силердин) |
ngôi thứ hai số nhiều trang trọng (сиздердин) |
| danh cách (атооч) | Азия Aziya |
Азиям Aziyam |
Азияң Aziyaŋ |
Азияңыз Aziyaŋız |
Азиясы Aziyası |
Азиябыз Aziyabız |
Азияңар Aziyaŋar |
Азияңыздар Aziyaŋızdar |
| sinh cách (илик) | Азиянын Aziyanın |
Азиямдын Aziyamdın |
Азияңдын Aziyaŋdın |
Азияңыздын Aziyaŋızdın |
Азиясынын Aziyasının |
Азиябыздын Aziyabızdın |
Азияңардын Aziyaŋardın |
Азияңыздардын Aziyaŋızdardın |
| dữ cách (барыш) | Азияга Aziyaga |
Азияма Aziyama |
Азияңа Aziyaŋa |
Азияңызга Aziyaŋızga |
Азиясына Aziyasına |
Азиябызга Aziyabızga |
Азияңарга Aziyaŋarga |
Азияңыздарга Aziyaŋızdarga |
| đối cách (табыш) | Азияны Aziyanı |
Азиямды Aziyamdı |
Азияңды Aziyaŋdı |
Азияңызды Aziyaŋızdı |
Азиясыны Aziyasını |
Азиябызды Aziyabızdı |
Азияңарды Aziyaŋardı |
Азияңыздарды Aziyaŋızdardı |
| định vị cách (жатыш) | Азияда Aziyada |
Азиямда Aziyamda |
Азияңда Aziyaŋda |
Азияңызда Aziyaŋızda |
Азиясында Aziyasında |
Азиябызда Aziyabızda |
Азияңарда Aziyaŋarda |
Азияңыздарда Aziyaŋızdarda |
| ly cách (чыгыш) | Азиядан Aziyadan |
Азиямдан Aziyamdan |
Азияңдан Aziyaŋdan |
Азияңыздан Aziyaŋızdan |
Азиясынан Aziyasınan |
Азиябыздан Aziyabızdan |
Азияңардан Aziyaŋardan |
Азияңыздардан Aziyaŋızdardan |
Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- А́зія (Ázija) — ru-PRO
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]А́зия (Ázija) gc vs (sinh cách А́зии, tính từ quan hệ азиа́тский)
- châu Á (lục địa nằm ở đông bán cầu, phía đông châu Âu, phía tây Thái Bình Dương và phía bắc Ấn Độ Dương)
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]- азиа́т (aziát)
- азиа́тский (aziátskij)
- Восто́чная А́зия (Vostóčnaja Ázija)
- Евра́зия (Jevrázija)
- За́падная А́зия (Západnaja Ázija)
- Ма́лая А́зия (Málaja Ázija)
- Се́верная А́зия (Sévernaja Ázija)
- Ю́го-Восто́чная А́зия (Júgo-Vostóčnaja Ázija)
- Ю́жная А́зия (Júžnaja Ázija)
Hậu duệ
[sửa]Tiếng Tuva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Азия (Aziya) (đối cách xác định Азияны, số nhiều Азиялар)
- châu Á (lục địa nằm ở đông bán cầu, phía đông châu Âu, phía tây Thái Bình Dương và phía bắc Ấn Độ Dương)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của Азия | ||
|---|---|---|
| Danh cách | Азия Aziya | |
| Đối cách | Азияны Aziyanı | |
| Số ít | Số nhiều | |
| Danh cách | Азия Aziya |
Азиялар Aziyalar |
| Sinh cách | Азияның Aziyanıñ |
Азияларның Aziyalarnıñ |
| Đối cách | Азияны Aziyanı |
Азияларны Aziyalarnı |
| Dữ cách | Азияга Aziyaga |
Азияларга Aziyalarga |
| Định vị cách | Азияда Aziyada |
Азияларда Aziyalarda |
| Ly cách | Азиядан Aziyadan |
Азиялардан Aziyalardan |
| Cách hoàn chỉnh I | Азияже Aziyaje |
Азияларже Aziyalarje |
| Cách hoàn chỉnh II | Азиядыва Aziyadıva |
Азиялардыва Aziyalardıva |
| Dạng sở hữu ngôi thứ nhất số ít của Азия | ||
|---|---|---|
| Danh cách | Азиям Aziyam | |
| Đối cách | Азиямны Aziyamnı | |
| Số ít | Số nhiều | |
| Danh cách | Азиям Aziyam |
Азияларым Aziyalarım |
| Sinh cách | Азиямның Aziyamnıñ |
Азияларымның Aziyalarımnıñ |
| Đối cách | Азиямны Aziyamnı |
Азияларымны Aziyalarımnı |
| Dữ cách | Азиямга Aziyamga |
Азияларымга Aziyalarımga |
| Định vị cách | Азиямда Aziyamda |
Азияларымда Aziyalarımda |
| Ly cách | Азиямдан Aziyamdan |
Азияларымдан Aziyalarımdan |
| Cách hoàn chỉnh I | Азиямже Aziyamje |
Азияларымже Aziyalarımje |
| Cách hoàn chỉnh II | Азиямдыва Aziyamdıva |
Азияларымдыва Aziyalarımdıva |
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Bashkir
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Bashkir
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Bashkir
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bashkir
- Mục từ tiếng Bashkir
- Danh từ tiếng Bashkir
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bulgari
- Vần:Tiếng Bulgari/azijɐ
- Vần:Tiếng Bulgari/azijɐ/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Bulgari
- Danh từ riêng tiếng Bulgari
- Danh từ giống cái tiếng Bulgari
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Kazakh
- Danh từ riêng tiếng Kazakh
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Kyrgyz
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Kyrgyz
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Kyrgyz
- Mục từ tiếng Kyrgyz
- Danh từ riêng tiếng Kyrgyz
- Danh từ không đếm được tiếng Kyrgyz
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ riêng tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ i
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ i, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Tuva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Tuva
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tuva
- Mục từ tiếng Tuva
- Danh từ tiếng Tuva
