авиаконструктор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]авиа- (avia-) + констру́ктор (konstrúktor)
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]авиаконстру́ктор (aviakonstrúktor) gđ đv (sinh cách авиаконстру́ктора, danh cách số nhiều авиаконстру́кторы, sinh cách số nhiều авиаконстру́кторов)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | авиаконстру́ктор aviakonstrúktor |
авиаконстру́кторы aviakonstrúktory |
| sinh cách | авиаконстру́ктора aviakonstrúktora |
авиаконстру́кторов aviakonstrúktorov |
| dữ cách | авиаконстру́ктору aviakonstrúktoru |
авиаконстру́кторам aviakonstrúktoram |
| đối cách | авиаконстру́ктора aviakonstrúktora |
авиаконстру́кторов aviakonstrúktorov |
| cách công cụ | авиаконстру́ктором aviakonstrúktorom |
авиаконстру́кторами aviakonstrúktorami |
| giới cách | авиаконстру́кторе aviakonstrúktore |
авиаконстру́кторах aviakonstrúktorax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “авиаконструктор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ có tiền tố авиа- tiếng Nga
- Từ 6 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ động vật tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a