автомобилист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): [ɐftəməbʲɪˈlʲist]
Âm thanh: (tập tin) Âm thanh (Saint Petersburg): (tập tin)
Danh từ
[sửa]автомобили́ст (avtomobilíst) gđ hs (sinh cách автомобили́ста, danh cách số nhiều автомобили́сты, sinh cách số nhiều автомобили́стов, giống cái автомобили́стка)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | автомобили́ст avtomobilíst |
автомобили́сты avtomobilísty |
| sinh cách | автомобили́ста avtomobilísta |
автомобили́стов avtomobilístov |
| dữ cách | автомобили́сту avtomobilístu |
автомобили́стам avtomobilístam |
| đối cách | автомобили́ста avtomobilísta |
автомобили́стов avtomobilístov |
| cách công cụ | автомобили́стом avtomobilístom |
автомобили́стами avtomobilístami |
| giới cách | автомобили́сте avtomobilíste |
автомобили́стах avtomobilístax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “автомобилист”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Nga
- Từ 5 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ hữu sinh tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a