Bước tới nội dung

автопарк

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

автопарк

  1. Trạm ô tô, đoàn ô tô.
  2. (подвижной состав) tổng số ô tô.

Tham khảo