авторитет
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của авторитет
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | avtoritét |
| khoa học | avtoritet |
| Anh | avtoritet |
| Đức | awtoritet |
| Việt | avtoritet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
авторитет gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “авторитет”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)