агрессор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]агре́ссор (agréssor, agrɛ́ssor) gđ hs (sinh cách агре́ссора, danh cách số nhiều агре́ссоры, sinh cách số nhiều агре́ссоров)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | агре́ссор agréssor, agrɛ́ssor |
агре́ссоры agréssory, agrɛ́ssory |
| sinh cách | агре́ссора agréssora, agrɛ́ssora |
агре́ссоров agréssorov, agrɛ́ssorov |
| dữ cách | агре́ссору agréssoru, agrɛ́ssoru |
агре́ссорам agréssoram, agrɛ́ssoram |
| đối cách | агре́ссора agréssora, agrɛ́ssora |
агре́ссоров agréssorov, agrɛ́ssorov |
| cách công cụ | агре́ссором agréssorom, agrɛ́ssorom |
агре́ссорами agréssorami, agrɛ́ssorami |
| giới cách | агре́ссоре agréssore, agrɛ́ssore |
агре́ссорах agréssorax, agrɛ́ssorax |
Từ liên hệ
[sửa]- агре́ссия (agréssija, agrɛ́ssija)
- агресси́вный (agressívnyj, agrɛssívnyj), агресси́вно (agressívno, agrɛssívno), агресси́вность (agressívnostʹ, agrɛssívnostʹ)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “агрессор”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga có cách phát âm bất quy tắc
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ hữu sinh tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga with multiple argument sets
- Danh từ tiếng Nga with multiple declensions
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a