акцентировать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của акцентировать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | akcentírovat' |
| khoa học | akcentirovat' |
| Anh | aktsentirovat |
| Đức | akzentirowat |
| Việt | actxentirovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]акцентировать Thể chưa hoàn thành và Thể chưa hoàn thành ((В))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “акцентировать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)