акционер
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của акционер
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | akcionér |
| khoa học | akcioner |
| Anh | aktsioner |
| Đức | akzioner |
| Việt | actxioner |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
акционер gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “акционер”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)