Bước tới nội dung

алфавит

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Dolgan

Từ nguyên

Vay mượn từ tiếng Nga алфавит (alfavit).

Danh từ

алфавит (alfavit)

  1. bảng chữ cái.

Tiếng Nga

Chuyển tự của алфавит
Chữ Latinh
LHQ alfavít
khoa học alfavit
Anh alfavit
Đức alfawit
Việt alphavit
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

алфавит gđ

  1. Bảng (vần) chữ cái.
    по алфавиту — theo thứ tự chữ cái

Tham khảo