амортизация

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

амортизация gc

  1. (эк.) [sự] khấu hao, khấu mòn
  2. (износ имущества) — [sự] hao mòn.
    тех. — [sự] giảm xóc; (гашение калебаний) — [sự] giảm chấn động, tắt dao động

Tham khảo[sửa]