амортизация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của амортизация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | amortizácija |
| khoa học | amortizacija |
| Anh | amortizatsiya |
| Đức | amortisazija |
| Việt | amortidatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
амортизация gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “амортизация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)