амулет
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của амулет
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | amulét |
| khoa học | amulet |
| Anh | amulet |
| Đức | amulet |
| Việt | amulet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
амулет gđ
- (Lá) Bùa, bùa hộ mệnh, hộ phù.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “амулет”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)