ангельский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ангельский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ángel'skij |
| khoa học | angel'skij |
| Anh | angelski |
| Đức | angelski |
| Việt | anghelxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ангельский
- Tuyệt trần, tuyệt đẹp.
- ангельский голос — giọng tuyệt trần
- ангельское терпение — tính nhẫn nại vô cùng
- ангельский характер — tính tình tuyệt trần
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ангельский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)