Bước tới nội dung

апостол

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

апостол

  1. (рел.) Sứ đồ, giáo đồ.
  2. (перен.) Môn đồ.

Tham khảo