арест

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

арест

  1. (Sự) Bắt, giữ, bắt bớ, giam giữ, giữ lại.
    посадить кого-л. под арест — bắt giam ai
    сидеть, быть, находиться под арестом — bị bắt giam, bị bắt giữ

Tham khảo[sửa]