Bước tới nội dung

артиллерия

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

артиллерия gc

  1. (собир.) (орудия) pháo, đại bác, đại pháo, súng lớn.
    атомная артиллерия — pháo [đầu đạn] nguyên tử
    береговая артиллерия — pháo [phòng thủ] bờ biển
    зенитная артиллерия — pháo cao xạ, cao xạ pháo
    корабельная артиллерия — pháo [chiến] hạm, pháo trên tàu
    противотанковая артиллерия — pháo chống tăng
    лёгкая артиллерия — khinh pháo, tiểu pháo, pháo [hạng] nhẹ
    тяжёлая артиллерия — trọng pháo, cự pháo, pháo [hạng] nặng
  2. (род войск) pháo binh.

Tham khảo

[sửa]