Bước tới nội dung

архитектор

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của архитектор
Chữ Latinh
LHQ arhitéktor
khoa học arxitektor
Anh arkhitektor
Đức architektor
Việt arkhitector
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

архитектор gđ

  1. Kiến trúc sư, nhà kiến trúc.

Tham khảo