астронавт
Giao diện
Tiếng Mông Cổ
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
астронавт (astronavt)
Đồng nghĩa
- сансрын нисгэгч (sansryn nisgegč)
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của астронавт
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | astronávt |
| khoa học | astronavt |
| Anh | astronavt |
| Đức | astronawt |
| Việt | axtronavt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
астронавт gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “астронавт”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)