аудитория
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của аудитория
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | auditórija |
| khoa học | auditorija |
| Anh | auditoriya |
| Đức | auditorija |
| Việt | auđitoriia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
аудитория gc
- (помещение) giảng đường.
- (собир.) (слушатели) cử tọa, các thính giả.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “аудитория”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)