барахола
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của барахола
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | barahóla |
| khoa học | baraxola |
| Anh | barakhola |
| Đức | barachola |
| Việt | barakhola |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
барахола gc (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “барахола”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)