Bước tới nội dung

баритон

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của баритон
Chữ Latinh
LHQ baritón
khoa học bariton
Anh bariton
Đức bariton
Việt bariton
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

баритон gđ

  1. (голос) giọng nam trung, giọng baritôn.
  2. (певец) người có giọng nam trung, ca sĩ hát giọng nam trung.

Tham khảo