басистый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của басистый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | basístyj |
| khoa học | basistyj |
| Anh | basisty |
| Đức | basisty |
| Việt | baxixty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
басистый (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “басистый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)