бедный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

бедный

  1. (неимущий) nghèo, nghèo khó, nghèo khổ, nghèo nàn, khổ cực, khổ sở, khốn khổ.
  2. (убогий) nghèo, nghèo nàn.
    бедная обстановка — đồ đạc nghèo nàn
  3. (скудный) nghèo nàn, thiếu thốn
  4. (о растительности, земле) cằn cỗi.
    бедная фантазия — óc tưởng tượng nghèo nàn
  5. (несчатсный) tội nghiệp, đáng thương.
    в знач. сущ. м. — người nghèo (khổ cực, khổ sở, khốn khổ)

Tham khảo[sửa]