бедный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бедный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bédnyj |
| khoa học | bednyj |
| Anh | bedny |
| Đức | bedny |
| Việt | beđny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
бедный
- (неимущий) nghèo, nghèo khó, nghèo khổ, nghèo nàn, khổ cực, khổ sở, khốn khổ.
- (убогий) nghèo, nghèo nàn.
- бедная обстановка — đồ đạc nghèo nàn
- (скудный) nghèo nàn, thiếu thốn
- (о растительности, земле) cằn cỗi.
- бедная фантазия — óc tưởng tượng nghèo nàn
- (несчатсный) tội nghiệp, đáng thương.
- в знач. сущ. м. — người nghèo (khổ cực, khổ sở, khốn khổ)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “бедный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)