бедовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бедовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bedóvyj |
| khoa học | bedovyj |
| Anh | bedovy |
| Đức | bedowy |
| Việt | beđovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
бедовый (thông tục)
- (отчаянный) táo bạo, liều lĩnh
- (озорной) tinh nghịch, nghịch ngợm.
- бедовый парень — người thanh niên táo bạo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “бедовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)