Bước tới nội dung

безверие

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

безве́рие (bezvérije) gt bđv (sinh cách безве́рия, danh cách số nhiều безве́рия, sinh cách số nhiều безве́рий)

  1. Không tín ngưỡng, không tin đạo.

Biến cách

[sửa]

Tham khảo

[sửa]