Bước tới nội dung

безвкусный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

безвкусный

  1. Vô vị, không mùi vị, nhạt nhẽo.
  2. (Перен.) Vô vị, không đẹp mắt, thiếu thẩm mỹ.

Tham khảo