Bước tới nội dung

безошибочный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

безошибочный

  1. Không sai lầm, không nhầm; (правильный) đúng, đúng đắn; (точный) chính xác.
    безошибочный расчёт — sự tính toán chính xác (không sai)

Tham khảo