Bước tới nội dung

бережливый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của бережливый
Chữ Latinh
LHQ berežlívyj
khoa học berežlivyj
Anh berezhlivy
Đức bereschliwy
Việt beregilivy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

бережливый

  1. Tiết kiệm, dè sẻn, chắt chiu, tằn tiện.
    она очень бережливая хозяйка — bà ấy là một người nội trợ rất dè sẻn

Tham khảo