бережный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бережный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bérežnyj |
| khoa học | berežnyj |
| Anh | berezhny |
| Đức | bereschny |
| Việt | bereginy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
бережный
- (осторожный) thận trọng, cẩn thận
- (аккуратный) chu đáo, kỹ càng, (заботливый) chăm sóc, nâng niu, trân trọng.
- бережное прикосновение — sự đụng chạm nhẹ nhàng (thận trọng)
- бережное обращение с книгами — [sự] biết giữ gìn sách khi dùng
- бережное отношение к людям — [sự] chăm sóc chu đáo đối với người
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бережный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)