беспардонный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của беспардонный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bespardónnyj |
| khoa học | bespardonnyj |
| Anh | bespardonny |
| Đức | bespardonny |
| Việt | bexparđonny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
беспардонный (thông tục)
- Láo, láo xược, xấc láo, trắng trợn.
- беспардонная ложь — lời dối trá trắng trợn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “беспардонный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)