бесплатный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бесплатный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | besplátnyj |
| khoa học | besplatnyj |
| Anh | besplatny |
| Đức | besplatny |
| Việt | bexplatny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
бесплатный
- Không phải trả tiền, không mất tiền, không lấy tiền, miễn [trả] tiền, cho không.
- бесплатное приложение — phụ lục không mất tiền
- бесплатное обучение — [sự] dạy học không lấy tiền, học tập không mất tiền
- бесплатное образование — [nền] giáo dục miễn tiền học
- бесплатное медицинское обслуживание — [sự] phục vụ y tế không mất tiền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бесплатный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)