бесплатный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

бесплатный

  1. Không phải trả tiền, không mất tiền, không lấy tiền, miễn [trả] tiền, cho không.
    бесплатное приложение — phụ lục không mất tiền
    бесплатное обучение — [sự] dạy học không lấy tiền, học tập không mất tiền
    бесплатное образование — [nền] giáo dục miễn tiền học
    бесплатное медицинское обслуживание — [sự] phục vụ y tế không mất tiền

Tham khảo[sửa]