Bước tới nội dung

бешеный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của бешеный
Chữ Latinh
LHQ béšenyj
khoa học bešenyj
Anh besheny
Đức bescheny
Việt beseny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

бешеный

  1. (о животных) dại, điên.
    бешеная собака — chó dại
  2. (неистовый) điên cuồng, dữ dội, kịch liệt
  3. (горячий) nóng tính, nóng nảy.
    бешеный харатер — tính nóng như lửa
    бешеная атака — cuộc tấn công dữ dội (kịch liệt)
    бешеный темп — nhịp độ (tốc độ) ghê gớm
    бешеная цена — giá cắt cổ, giá cứa cổ
    бешеные деньги — tiền của phù vân, tiền vào cũng dễ mà ra cũng dễ

Tham khảo