бжыхьэ
Giao diện
Tiếng Adygea
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]бжыхьэ (bžəḥɛ)
Biến cách
[sửa]| cách | số ít | số nhiều |
|---|---|---|
| bất định | бжыхьэ (bžəḥɛ) | бжыхьэхэ (bžəḥɛxɛ) |
| danh cách | бжыхьэр (bžəḥɛr) | бжыхьэхэр (bžəḥɛxɛr) |
| khiển cách | бжыхьэм (bžəḥɛm) | бжыхьэхэмэ (bžəḥɛxɛmɛ) |
| cách công cụ | бжыхьэ(м)кӏэ (bžəḥɛ(m)kʼɛ) | бжыхьэхэ(м)кӏэ (bžəḥɛxɛ(m)kʼɛ) |
| đảo cách | бжыхьэу (bžəḥɛwu) | бжыхьэхыу (bžəḥɛxəwu) |
Đồng nghĩa
[sửa]- бжьыхьэ (bźəḥɛ) (phương ngữ Kabardia)
Xem thêm
[sửa]| Tên gọi các mùa trong tiếng Adygea · ? (bố cục · chữ) | |||
|---|---|---|---|
| гъатхэ (ğatxɛ, “mùa xuân”) | гъэмафэ (ğɛmafɛ, “mùa hạ”) | бжыхьэ (bžəḥɛ, “mùa thu”) | кӏымафэ (kʼəmafɛ, “mùa đông”) |