благодарить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Bản mẫu:rfv-etym Được vay mượn từ tiếng Slav Giáo hội cổ благодарити (blagodariti). Theo cách phân tích mặt chữ: бла́го (blágo) + -о- (-o-) + дари́ть (darítʹ).
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]благодари́ть (blagodarítʹ) chưa h.thành (hoàn thành поблагодари́ть hoặc отблагодари́ть)
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của благодари́ть (lớp 4b, thể chưa hoàn thành, ngoại động từ)
| thể chưa hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | благодари́ть blagodarítʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | благодаря́щий blagodarjáščij | благодари́вший blagodarívšij |
| bị động | благодари́мый blagodarímyj | благодарённый blagodarjónnyj |
| trạng động từ | благодаря́ blagodarjá | благодари́в blagodarív, благодари́вши blagodarívši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | благодарю́ blagodarjú | бу́ду благодари́ть búdu blagodarítʹ |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | благодари́шь blagodaríšʹ | бу́дешь благодари́ть búdešʹ blagodarítʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | благодари́т blagodarít | бу́дет благодари́ть búdet blagodarítʹ |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | благодари́м blagodarím | бу́дем благодари́ть búdem blagodarítʹ |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | благодари́те blagodaríte | бу́дете благодари́ть búdete blagodarítʹ |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | благодаря́т blagodarját | бу́дут благодари́ть búdut blagodarítʹ |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| благодари́ blagodarí | благодари́те blagodaríte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | благодари́л blagodaríl | благодари́ли blagodaríli |
| giống cái (я/ты/она́) | благодари́ла blagodaríla | |
| giống trung (оно́) | благодари́ло blagodarílo | |
Từ liên hệ
[sửa]- благода́рность (blagodárnostʹ)
- благода́рный (blagodárnyj)
- благодаря́ (blagodarjá)
Xem thêm
[sửa]- спаси́бо (spasíbo, “cảm ơn”)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/03/2005), “благодарить”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ tiếng Nga vay mượn tiếng Slav Giáo hội cổ
- Từ tiếng Nga gốc Slav Giáo hội cổ
- Từ có liên tố -о- tiếng Nga
- Từ ghép tiếng Nga
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Động từ tiếng Nga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga
- Động từ lớp 4 tiếng Nga
- Động từ lớp 4b tiếng Nga
- Động từ chưa hoàn thành tiếng Nga
- Ngoại động từ tiếng Nga