богатырский

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

богатырский

  1. (Thuộc về) Tráng sĩ, dũng sĩ, hiệp sĩ, võ sĩ.
  2. (сильный, могучий) khỏe mạnh, vạm vỡ, cường tráng, tráng kiện.
    богатырское здоровье — thể chất khang kiện
    богатырская сила — sức mạnh phi thường, sức lực cường tráng
    богатырское телосложение — thân thể tráng kiện (cường tráng)
    богатырский сон шутл. — giấc ngủ say, giấc ngủ ngon

Tham khảo[sửa]