богатырский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của богатырский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bogatýrskij |
| khoa học | bogatyrskij |
| Anh | bogatyrski |
| Đức | bogatyrski |
| Việt | bogatyrxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
богатырский
- (Thuộc về) Tráng sĩ, dũng sĩ, hiệp sĩ, võ sĩ.
- (сильный, могучий) khỏe mạnh, vạm vỡ, cường tráng, tráng kiện.
- богатырское здоровье — thể chất khang kiện
- богатырская сила — sức mạnh phi thường, sức lực cường tráng
- богатырское телосложение — thân thể tráng kiện (cường tráng)
- богатырский сон шутл. — giấc ngủ say, giấc ngủ ngon
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “богатырский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)