боеспособный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của боеспособный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bojesposóbnyj |
| khoa học | boesposobnyj |
| Anh | boyesposobny |
| Đức | bojesposobny |
| Việt | boiexpoxobny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
боеспособный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “боеспособный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)