буддийский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của буддийский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | buddíjskij |
| khoa học | buddijskij |
| Anh | buddiski |
| Đức | buddiski |
| Việt | buđđixki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
буддийский
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “буддийский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)