Bước tới nội dung

буферный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của буферный
Chữ Latinh
LHQ búfernyj
khoa học bufernyj
Anh buferny
Đức buferny
Việt bupherny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

буферный

  1. (Thuộc về) Đầu đệm, tăng đệm, hoãn xung, giảm xung, tăm-pông.
    буферное государство — nước hoãn xung, nước đệm

Tham khảo