Bước tới nội dung

валютный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

валютный

  1. (Thuộc về) Tiền tệ, hóa tệ, ngoại tệ, ngoại hối.
    валютная операция — giao dịch tiền tệ
    валютный курс — tỷ giá ngoại hối, giá hối đoái

Tham khảo