вахта
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вахта
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | váhta |
| khoa học | vaxta |
| Anh | vakhta |
| Đức | wachta |
| Việt | vakhta |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]вахта gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вахта”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)