вдыхать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вдыхать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vdyhát' |
| khoa học | vdyxat' |
| Anh | vdykhat |
| Đức | wdychat |
| Việt | vđykhat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
вдыхать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: вдохнуть) ‚(В)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вдыхать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)