вековой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вековой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vekovój |
| khoa học | vekovoj |
| Anh | vekovoy |
| Đức | wekowoi |
| Việt | vecovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
вековой
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вековой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)