вестник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вестник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | véstnik |
| khoa học | vestnik |
| Anh | vestnik |
| Đức | westnik |
| Việt | vextnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
вестник gđ
- Người đưa tin, người báo tin, sứ giả truyền tin.
- (в названиях журналов) truyền tin.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вестник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)