витой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của витой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vitój |
| khoa học | vitoj |
| Anh | vitoy |
| Đức | witoi |
| Việt | vitoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
витой
- (Được) Tết, bện, vặn.
- (винтообразный) [có hình] xoắn ốc, xoáy trôn ốc.
- витая лестница — thang gác xoáy trôn ốc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “витой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)