владение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của владение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vladénije |
| khoa học | vladenie |
| Anh | vladeniye |
| Đức | wladenije |
| Việt | vlađeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
владение gt
- (обладание) [sự, quyền] sở hữu.
- (уст.) (собственность) sản nghiệp, cơ nghiệp
- (поместье) dinh cơ.
- мн.: — владения — (территория) lãnh địa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “владение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)